Indicator là gì? Các chỉ báo kỹ thuật quan trọng nhất

0
Artboard-12 22.7K

Với những trader theo phương pháp phân tích kỹ thuật, chỉ báo kỹ thuật (indicator) đóng vai trò quan trọng như một công cụ hỗ trợ trong việc xác định xu hướng và tìm kiếm điểm vào lệnh tiềm năng. Như vậy, chúng ta cần hiểu rõ indicator là gì và có những loại chỉ báo kỹ thuật nào. Bài viết này sẽ tổng quan về các loại chỉ báo hiện nay trong lĩnh vực này.

Indicator là gì?

Indicator là chỉ báo kỹ thuật, là thuật ngữ chỉ tập hợp các công cụ phân tích thường được sử dụng trên các thị trường tài chính. Những chỉ báo này được hình thành dựa trên dữ liệu về lịch sử giá và khối lượng giao dịch của tài sản.

Chỉ báo hiển thị trên biểu đồ dưới nhiều hình thức. Có những lúc bạn sẽ thấy những chỉ báo được chèn trực tiếp vào biểu đồ giá, bám sát hành động giá như Ichimoku, PSAR, … Hay cũng có chỉ báo tách riêng phần biểu đồ bên dưới như MACD, RSI, ADX, OBV….

Dựa vào các chỉ báo, trader có thể dễ dàng xác định hướng đi của hành động giá trên biểu đồ. Qua đó, có thể tìm kiếm được những điểm vào lệnh, thoát lệnh tiềm năng.

Phân loại Indicator

Hiện tại lên tới hàng trăm các loại chỉ báo khác nhau. Mỗi loại sẽ cung cấp tín hiệu khác nhau và có cách sử dụng riêng. Tuy nhiên, dựa trên tín hiệu cung cấp, chúng ta có thể chia thành 2 loại cơ bản đó là chỉ leading indicator (báo nhanh) và lagging indicator (chỉ báo chậm).

Leading Indicator (chỉ báo nhanh)

Chỉ báo nhanh hay còn gọi là chỉ báo giao động, nó giúp cung cấp các tín hiệu đi trước biến động của giá. Nghĩa là chỉ báo nhanh sẽ cung cấp tín hiệu xảy ra trước, sau đó giá mới dịch chuyển theo xu hướng mà chỉ báo nhanh cung cấp trước đó. Một số chỉ báo nhanh được các trader thường xuyên sử dụng như: Stochastics, Parabolic SAR và RSI… Khi nhóm chỉ báo nhanh tiến sát đường biên trên tức là thị trường sẽ điều chỉnh giảm.

Thị trường xu hướng là môi trường lý tưởng để sử dụng các chỉ báo nhanh. Chiến lược giao dịch hiệu quả nhất trong trường hợp này là thực hiện các giao dịch thuận chiều với xu hướng của chỉ báo. Khi thị trường đang trong xu hướng tăng, việc đặt lệnh mua (Buy) có khả năng thành công cao. Ngược lại, khi thị trường đang trong xu hướng giảm, cần xem xét kỹ lưỡng trước khi đặt lệnh bán (Sell).

Các chỉ báo nhanh thường cung cấp hai tín hiệu chính:

  • Tín hiệu quá mua, quá bán: chỉ ra sự chệch lệch giữa giá và chỉ báo, gợi ý về mức độ quá mua hoặc quá bán của thị trường.
  • Tín hiệu phân kỳ hội tụ: nhìn vào sự giao nhau hay gần nhau của giá và chỉ báo để xác định các điểm phân kỳ trong xu hướng.

Chỉ báo nhanh có những ưu điểm và nhược điểm sau đây:

Ưu điểm: Chỉ báo nhanh tạo ra tín hiệu thị trường sớm nhất, cung cấp cơ hội thu lợi nhuận cao nhất cho nhà đầu tư nếu họ nhận biết được xu hướng sớm.

Nhược điểm: Không phải chỉ báo nhanh nào cũng chính xác tuyệt đối. Ngoài ra, chỉ báo nhanh thường tạo ra nhiều tín hiệu giả mạo. Do đó, áp dụng tất cả các tín hiệu chỉ báo mà không cân nhắc cẩn thận có thể mang lại rủi ro lớn cho nhà giao dịch.

Lagging Indicator (chỉ báo chậm)

Chỉ báo chậm, hay còn được gọi là chỉ báo động lượng– Lagging Indicator, là loại chỉ báo cung cấp tín hiệu sau khi xu hướng thị trường đã được hình thành. Điểm khác biệt của chỉ báo chậm so với chỉ báo nhanh là khi một xu hướng mới bắt đầu, chỉ báo chậm mới đưa ra tín hiệu giao dịch cho nhà đầu tư.

Một số chỉ báo chậm phổ biến trong thị trường Crypto như: MACD, MA, Momentum… Những đường chỉ báo này thường giao động quanh một đường trung tâm.

Chỉ báo chậm thường cung cấp cho nhà đầu tư những tín hiệu như:

Chỉ báo chậm có những ưu điểm và nhược điểm như sau:

Ưu điểm: Chỉ báo chậm có khả năng tạo ra nhiều tín hiệu tốt và chính xác hơn so với chỉ báo nhanh.

Nhược điểm: tín hiệu của chỉ báo chậm cung cấp tuy chính xác nhưng đến chậm. Chính vì vậy các trader sẽ nắm bắt xu hướng chậm hơn từ đó lợi nhuận thu về ít hơn.

Các chỉ báo quan trọng trong thị trường Crypto

Dựa trên đặc điểm, công dụng chia thành 3 nhóm chính đó là nhóm chỉ báo xu hướng, chỉ báo dao động và chỉ báo khối lượng. Chi tiết về từng nhóm này như sau:

1.Nhóm chỉ báo xu hướng

Nhóm chỉ báo xu hướng giúp trader xác định xu hướng tăng, giảm hoặc sideways của hành động giá. Những chỉ báo này khá mượt, không bị giới hạn bởi đỉnh/đáy, giúp trader xác định xu hướng dễ dàng. 

Một số chỉ báo điển hình xu hướng như MA, Ichimoku, PSAR, Bollinger Band, ADX….

  • MA là chỉ báo chậm sử dụng giá đóng cửa của những chu kỳ trước đó để tính toán. Điểm đặc biệt của MA đó là làm mượt đường giá. Vì vậy chỉ báo này thường được sử dụng để xác định xu hướng chính đang diễn ra trên thị trường. Có 3 loại MA chính đó là SMA, EMA, WMA. Trong đó SMA, EMA là những đường trung động phổ biến hơn cả, thường được sử dụng nhiều nhất trong việc xác định xu hướng. 
  • PSAR cũng là một chỉ báo giúp trader xác định xu hướng dễ dàng. Khác với MA, chỉ báo này được tính toán dựa trên những mức giá cực trị và hệ số gia tốc, nên công thức có phần phức tạp. Tuy nhiên, cách sử dụng lại vô cùng đơn giản. Nếu những chấm tròn PSAR nằm dưới và cách xa đường giá, thì xu hướng đang diễn ra trên thị trường là uptrend và ngược lại. Ngoài ra, dựa trên sự di chuyển của các chấm tròn, chúng ta còn có thể tìm được những cơ hội vào lệnh vô cùng chính xác.  
  • Bollinger Band là một chỉ báo khá trực quan để trader xác định xu hướng. Nếu dải băng dưới cách xa dải băng trên và hướng lên thì đà tăng đang khá mạnh. Ngược lại, nếu hai dải băng cách xa nhau và cùng hướng xuống thì xu hướng chính đang là downtrend. Bên cạnh đó, dựa trên tín hiệu bóp nghẹt của 2 dải băng, trader còn có thể tìm kiếm điểm thoát lệnh tiềm năng.
  • Ichimoku: Được coi là hệ thống chỉ báo toàn diện nhất, được xây dựng để giúp trader xác định xu hướng, theo dõi biến động giá và được sử dụng như hỗ trợ kháng cự. Dựa vào tín hiệu mà công cụ này cung cấp, trader có thể dễ dàng tìm kiếm giao dịch thuận xu hướng và đảo chiều tiềm năng.
  • Chỉ báo ADX: Được hình thành dựa trên sự biến động trung bình của giá trong một chu kỳ nhất định. Công cụ này sẽ giao động trong vùng từ 0 –  100 và giúp nhà đầu tư xác định xu hướng, tìm điểm vào lệnh, thoát lệnh tiềm năng hơn.

2.Nhóm chỉ báo dao động

Những chỉ báo này được trader sử dụng để phân tích biến động của tài sản. Thường, nhóm chỉ báo dao động chỉ theo dõi hiệu quả trong một khoảng thời gian ngắn. Dựa vào các tín hiệu đảo chiều và tiếp diễn, trader sẽ tìm kiếm được nhiều cơ hội để giao dịch với các đợt biến động giá cao. Các chỉ báo này thường được sử dụng cho phân tích ngắn hạn, giúp nhà giao dịch tìm kiếm lợi nhuận từ các đợt biến động giá cao.

Một số chỉ báo đo lường động lượng có thể kể đến là: chỉ báo ATR, CCI, MACD, RSI, Momentum, Stochastic….

  • RSI: Đây là một trong top những công cụ phổ biến mà gần như trader nào cũng có thể biết. Chỉ báo này dao động trong khung từ 0 -100. Dựa vào những vùng quá mua ( RSI> 80) và vùng quá bán (RSI<20), kết hợp với tín hiệu giao cắt và phân kỳ trader có thể thực hiện các giao dịch thuận theo xu hướng và đảo chiều một cách hiệu quả. 
  • MACD, cũng nằm trong top chỉ báo dao động phổ biến trong cộng đồng trader. MACD cũng có thể xác định xu hướng nhưng sức mạnh của chỉ báo này là cung cấp những biến động trong ngắn hạn, nhạy với hành động giá. Vì vậy, các đường dao động giao cắt và phân kỳ của MACD có thể cung cấp tín hiệu chính xác để trader thực hiện giao dịch. 
  • Stochastic (Stoch): Chỉ báo gồm có 2 đường dao động đó là %D, %K được tính toán trên mức giá đóng cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất của những phiên giao dịch trước. Tương tự như RSI, biên độ dao động của Stochastic cũng biến động trong khoảng 0-100 và cũng có các vùng quá mua, quá bán. Vì vậy, về hình thức và công thức tính toán khác nhau nhưng cách sử dụng thì hoàn toàn giống nhau.  
  • Chỉ báo CCI – chỉ số kênh hàng hóa là chỉ báo gồm 1 đường trung bình, dịch chuyển trong bộ dao động từ -100 đến +100. Tương tự như những chỉ báo dao động khác, CCI cũng giúp trader tìm kiếm các điểm vào lệnh và thoát lệnh vô cùng hợp lý. Mặc dù ban đầu CCI được tạo ra để sử dụng cho thị trường hàng hóa. Tuy nhiên, hiện nay CCI đã trở thành một chỉ báo dao động khá quan trọng trên thị trường Crypto.
  • Momentum là một chỉ báo dao động khá đặc biệt, giúp trader xác định và quan trọng nhất là đánh giá sức mạnh của xu hướng đang diễn ra. Từ đó, trader có thể đưa ra các quyết định, thực hiện giao dịch đảo chiều, tiếp diễn xu hướng hay tiếp tục chờ cơ hội tốt hơn. Thông thường, trader sẽ dựa vào tín hiệu giao cắt, hướng giao cắt và hành động giá để thực hiện giao dịch.

3.Nhóm chỉ báo khối lượng

Bên cạnh nhóm chỉ báo xu hướng và chỉ báo động lượng, thì còn có nhóm chỉ báo khối lượng. Những chỉ báo này cũng được sử dụng để đo lường biến động giá của các cặp tiền. 

Tuy nhiên, điểm khác biệt đó là nhóm chỉ báo này bổ sung thêm yếu tố khối lượng giao dịch trong mỗi phiên, thay vì chỉ sử dụng lịch sử giá. Những chỉ báo này cũng cung cấp tín hiệu để thực hiện các giao dịch với xác suất thành công cao. 

Bên cạnh nhóm chỉ báo xu hướng và chỉ báo động lượng, thì còn có nhóm chỉ báo khối lượng. Những chỉ báo này cũng được sử dụng để đo lường biến động giá của các cặp tiền. 

Tuy nhiên, điểm khác biệt đó là nhóm chỉ báo này bổ sung thêm yếu tố khối lượng giao dịch trong mỗi phiên, thay vì chỉ sử dụng lịch sử giá. Những chỉ báo này cũng cung cấp tín hiệu để thực hiện các giao dịch với xác suất thành công cao. 

Một số lưu ý khi giao dịch với chỉ báo kỹ thuật

Indicator sẽ giúp nhà đầu tư nâng cao xác suất thành công khi vào lệnh. Nhưng công cụ này cũng không phải là “chén thánh”. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng indicator để việc giao dịch đạt hiệu quả cao. 

  • Khi sử dụng bất kỳ công cụ nào, việc quan trọng nhất là xác định xu hướng. Nếu trader không thể xác định xu hướng mà chỉ dựa vào các tín hiệu Buy/Sell từ các indicator, thì rủi ro thua lỗ rất cao.  
  • Trong kho tàng chỉ báo có tới hàng trăm loại, trader cần hiểu rõ bản chất của từng chỉ báo trước khi chọn lựa để sử dụng. Để hiểu rõ bản chất của mỗi loại chỉ báo, trader cần nhìn kỹ vào công thức cấu tạo nên indicator, ví dụ như chỉ báo được tính bằng mức giá đóng cửa của 14 phiên giao dịch trước đó, mức giá cao nhất và thấp nhất trong 10 phiên giao dịch trước đó…. Việc này giúp trader chọn lọc được các tín hiệu và sử dụng chỉ báo một cách tối ưu, hiệu quả hơn.
  • Xung đột tín hiệu giữa các chỉ báo cũng là một vấn đề trader cần hiểu rõ. Mỗi indicator được cấu tạo từ các công thức khác nhau. Vì vậy, tùy thuộc vào khung thời gian và phương pháp giao dịch mà trader có thể chọn một nhóm những indicator phù hợp.

Kết luận

Bài viết trên đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về hầu hết các chỉ báo có sẵn trên thị trường. Chúng tôi hy vọng rằng thông qua bài viết, trader đã có thể nhận biết và lựa chọn những chỉ báo phù hợp cho kế hoạch giao dịch và khung thời gian cá nhân của mình. Điều này sẽ giúp họ nâng cao khả năng phân tích và ra quyết định trong giao dịch, từ đó tối ưu hóa hiệu quả giao dịch và đạt được kết quả mong đợi.

Theo dõi các tin tức mới nhất tại :

 

Aliniex tổng hợp